Nhũ tương Paraffin là gì?
Nhũ tương Paraffin (Paraffin Emulsion) là hệ phân tán ổn định của paraffin trong nước, được tạo thành nhờ chất nhũ hóa và các phụ gia chuyên dụng. Sản phẩm giúp kết hợp ưu điểm của paraffin với khả năng pha loãng bằng nước, dễ thi công, giảm sử dụng dung môi và đáp ứng các yêu cầu về an toàn cũng như môi trường.
Tùy theo mục đích sử dụng, nhũ tương paraffin được phát triển với nhiều hệ công nghệ khác nhau, phổ biến nhất gồm nhũ tương gốc dầu (Oil-based Emulsion), nhũ tương gốc sáp (Wax-based Emulsion) và nhũ tương gốc nhựa (Acrylic hoặc Hybrid Emulsion). Mỗi loại có đặc tính và phạm vi ứng dụng riêng trong các ngành giấy, gỗ, dệt may, vật liệu xây dựng, sơn phủ và hóa chất công nghiệp.
Thông tin sản phẩm
Tên tiếng Việt: Nhũ tương Paraffin
Tên tiếng Anh: Paraffin Emulsion
Tên gọi khác:
- Paraffin Wax Emulsion
- Wax Emulsion
- Water-based Paraffin Emulsion
- Paraffin Dispersion
Đặc điểm nổi bật
- Phân tán tốt trong nước.
- Dễ sử dụng và pha trộn.
- Tạo lớp phủ đồng đều.
- Tăng khả năng chống thấm nước.
- Cải thiện tính chống bám dính và chống mài mòn.
- Giảm bụi và tăng độ bền bề mặt.
- Hạn chế sử dụng dung môi hữu cơ (VOC).
- Phù hợp với nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.
Phân loại nhũ tương Paraffin
1. Nhũ tương Paraffin gốc dầu (Oil-based Paraffin Emulsion)
Đây là dòng sản phẩm có thành phần paraffin kết hợp với dầu khoáng hoặc các hệ dầu chuyên dụng nhằm tăng khả năng thấm sâu vào vật liệu và cải thiện tính bôi trơn.
Đặc điểm
- Khả năng thẩm thấu tốt.
- Chống thấm hiệu quả.
- Tăng khả năng bôi trơn.
- Hạn chế ma sát.
- Bảo vệ bề mặt khỏi hơi ẩm.
Ứng dụng
- Chất chống bám khuôn.
- Phụ gia cho ngành cao su.
- Chất bôi trơn công nghiệp.
- Xử lý gỗ.
- Chống ẩm cho vật liệu xây dựng.
- Bảo vệ kim loại trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
2. Nhũ tương Paraffin gốc sáp (Wax-based Paraffin Emulsion)
Đây là loại phổ biến nhất trên thị trường, sử dụng paraffin wax hoặc phối hợp với các loại sáp khác như PE Wax, Fischer-Tropsch Wax hoặc Microcrystalline Wax để tạo lớp phủ bảo vệ có độ bền cao.
Đặc điểm
- Khả năng chống nước vượt trội.
- Tăng độ bóng bề mặt.
- Chống trầy xước.
- Chống bám bụi.
- Độ ổn định cao.
- Dễ phối trộn với các hệ phụ gia khác.
Ứng dụng
Ngành giấy và bao bì
- Giấy chống thấm.
- Ly giấy.
- Hộp giấy thực phẩm.
- Bao bì carton.
- Giấy phủ chống ẩm.
Ngành gỗ
- MDF.
- HDF.
- Ván ép.
- Gỗ công nghiệp.
- Gỗ nội thất.
Ngành dệt may
- Hoàn tất vải.
- Chống thấm.
- Tăng độ mềm.
- Giảm ma sát.
Ngành vật liệu xây dựng
- Xi măng.
- Tấm thạch cao.
- Bê tông nhẹ.
- Gạch không nung.
3. Nhũ tương Paraffin gốc nhựa (Acrylic hoặc Hybrid)
Đây là dòng sản phẩm cao cấp, trong đó paraffin được kết hợp với nhựa Acrylic hoặc hệ Hybrid (Acrylic – Styrene, Acrylic – PU hoặc Acrylic – Wax) nhằm tạo lớp màng có độ bền cơ học và khả năng bám dính cao hơn.
Đặc điểm
- Tạo màng bền chắc.
- Chống nước và chống bám bẩn.
- Chịu mài mòn tốt.
- Tăng độ bóng.
- Khả năng bám dính cao.
- Chống hóa chất ở mức phù hợp với từng hệ nhựa.
- Độ ổn định lâu dài.
Ứng dụng
Ngành sơn
- Sơn nước.
- Sơn công nghiệp.
- Sơn gỗ.
- Sơn kim loại.
- Sơn bảo vệ bề mặt.
Ngành phủ bề mặt
- Chất phủ chống thấm.
- Chất phủ chống bám bẩn.
- Chất phủ chống trầy xước.
Ngành dệt may
- Phủ chống nước.
- Hoàn tất vải kỹ thuật.
- Vải ngoài trời.
Ngành vật liệu xây dựng
- Chất chống thấm.
- Phụ gia xi măng.
- Phủ bê tông.
- Chất bảo vệ bề mặt.
So sánh các dòng nhũ tương Paraffin
| Tiêu chí | Gốc dầu | Gốc sáp | Gốc nhựa (Acrylic/Hybrid) |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống thấm | Tốt | Rất tốt | Rất tốt |
| Độ bóng | Trung bình | Cao | Cao |
| Khả năng tạo màng | Thấp | Trung bình | Rất cao |
| Độ bền cơ học | Trung bình | Cao | Rất cao |
| Khả năng bám dính | Trung bình | Khá | Rất cao |
| Chống trầy xước | Khá | Tốt | Xuất sắc |
| Ứng dụng chính | Bôi trơn, chống ẩm | Giấy, gỗ, dệt may | Sơn, coating, vật liệu xây dựng |
Ưu điểm của nhũ tương Paraffin
- Không cần gia nhiệt trước khi sử dụng.
- Dễ pha loãng bằng nước.
- Giảm phát thải VOC so với hệ dung môi.
- Thi công đơn giản.
- Phân tán đồng đều.
- Tiết kiệm chi phí sản xuất.
- Tăng tuổi thọ sản phẩm.
- Tương thích với nhiều hệ phụ gia công nghiệp.
- Có thể tùy chỉnh theo yêu cầu từng ứng dụng.
Quy cách đóng gói
- Can 20 kg.
- Phuy nhựa 200 kg.
- IBC 1.000 kg.
- Đóng gói theo yêu cầu khách hàng.
Bảo quản
- Bảo quản ở nhiệt độ từ 5–35°C.
- Tránh để sản phẩm bị đông lạnh.
- Đậy kín sau khi sử dụng.
- Tránh ánh nắng trực tiếp.
- Khuấy đều trước khi sử dụng nếu lưu kho trong thời gian dài.
Vì sao nên lựa chọn nhũ tương Paraffin tại IRIDI Việt Nam?
IRIDI Việt Nam cung cấp đa dạng các dòng nhũ tương paraffin đáp ứng yêu cầu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ sản xuất giấy, gỗ, sơn, dệt may đến vật liệu xây dựng.
Chúng tôi cam kết:
- Chất lượng ổn định.
- Nguồn gốc rõ ràng.
- Đầy đủ COA, MSDS, TDS.
- Hỗ trợ tư vấn lựa chọn hệ gốc dầu, gốc sáp hoặc gốc nhựa phù hợp với từng ứng dụng.
- Giá cạnh tranh.
- Giao hàng nhanh trên toàn quốc.
- Đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình thử nghiệm và tối ưu công thức.
Thông tin liên hệ
IRIDI Việt Nam
Chuyên nhập khẩu và phân phối hóa chất công nghiệp, phụ gia chuyên dụng và các dòng nhũ tương paraffin phục vụ nhiều ngành sản xuất.
📍 Địa chỉ: Phòng 501 tòa nhà Việt Úc, Lê Hồng Phong, Ngô Quyền, Hải Phòng
📞 Hotline:0332998180 – 0986573489
📧 Email: iridivn@gmail.com
🌐 Website: iridivietnam.com.vn
IRIDI Việt Nam cam kết mang đến giải pháp nhũ tương paraffin chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của từng ngành công nghiệp với dịch vụ tư vấn chuyên sâu và nguồn cung ổn định.












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.